ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phúc bồn tử" (1件)
phúc bồn tử

日本語
名ラズベリー
Tôi thích ăn phúc bồn tử.
ラズベリーを食べるのが好きだ。
類語検索結果 "phúc bồn tử" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phúc bồn tử" (1件)
Tôi thích ăn phúc bồn tử.
ラズベリーを食べるのが好きだ。
